point duty
Định nghĩa
Danh từ: - Nhiệm vụ điều khiển giao thông: "point duty" chỉ công việc của một cảnh sát đứng tại một ngã tư hoặc giao lộ để điều khiển và hướng dẫn các phương tiện tham gia giao thông.
Ví dụ sử dụng
- (Người cảnh sát được phân công làm nhiệm vụ điều khiển giao thông vào giờ cao điểm.)
- (Nhiệm vụ điều khiển giao thông đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng ra quyết định nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on point duty": đang làm nhiệm vụ điều khiển giao thông.
- He has been on point duty for five years. (Anh ấy đã làm nhiệm vụ điều khiển giao thông được năm năm.)
"point duty officer": sĩ quan làm nhiệm vụ điều khiển giao thông.
- The point duty officer directed the traffic smoothly. (Sĩ quan điều khiển giao thông đã hướng dẫn xe cộ một cách trôi chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (n): điểm, địa điểm (trong "point duty" chỉ một vị trí cụ thể như ngã tư).
- Duty (n): nhiệm vụ, trách nhiệm.
- Traffic duty (n): nhiệm vụ điều khiển giao thông nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Traffic control duty: nhiệm vụ kiểm soát giao thông.
- Intersection duty: nhiệm vụ tại giao lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể liên quan trực tiếp đến "point duty".
Thành ngữ liên quan
- "to pull point duty": (thông tục) được giao nhiệm vụ điều khiển giao thông.
- The rookie officer was told to pull point duty for the first time. (Sĩ quan mới được yêu cầu làm nhiệm vụ điều khiển giao thông lần đầu tiên.)